아무 단어나 입력하세요!

"bezoar" in Vietnamese

sỏi thức ănbã thức ăn (bezoar)

Definition

Sỏi thức ăn là khối rắn hình thành trong dạ dày hoặc ruột, thường làm từ tóc, chất xơ thực vật hoặc những thứ cơ thể không tiêu hóa được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sỏi thức ăn' dùng trong y học để chỉ khối tắc nghẽn, không phải thuốc chữa bệnh. Trong truyện cổ tích, từ này còn xuất hiện như chất giải độc thần kỳ.

Examples

The doctor removed a bezoar from the patient’s stomach.

Bác sĩ đã lấy một **sỏi thức ăn** ra khỏi dạ dày của bệnh nhân.

A bezoar can cause stomach pain and block digestion.

**Sỏi thức ăn** có thể gây đau bụng và cản trở tiêu hóa.

Some animals also get bezoars in their stomachs.

Một số loài động vật cũng có thể có **sỏi thức ăn** trong dạ dày.

In old stories, a bezoar was believed to cure any poison.

Trong truyện xưa, người ta tin rằng **sỏi thức ăn** có thể giải mọi loại độc.

She learned about bezoars while reading a medical journal.

Cô ấy biết về **sỏi thức ăn** khi đọc một tạp chí y khoa.

Doctors rarely see a bezoar, but it can be serious if not treated.

Bác sĩ hiếm khi gặp **sỏi thức ăn**, nhưng nếu không điều trị thì có thể nguy hiểm.