아무 단어나 입력하세요!

"beyond your means" in Vietnamese

vượt quá khả năngvượt quá điều kiện tài chính

Definition

Chi tiêu hoặc làm điều gì đó vượt quá khả năng tài chính, thời gian hoặc nguồn lực mà bạn có thể đáp ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tài chính như 'sống vượt quá khả năng', 'chi tiêu quá tay', ám chỉ hành vi không bền vững. Ngoài tiền, cũng có thể dùng cho thời gian và năng lượng.

Examples

You should not spend beyond your means.

Bạn không nên tiêu xài **vượt quá khả năng** của mình.

They are living beyond their means.

Họ đang sống **vượt quá khả năng** của mình.

Buying that car is beyond your means right now.

Mua chiếc xe đó bây giờ **vượt quá khả năng** của bạn.

If you keep using your credit card like that, you'll end up way beyond your means.

Nếu bạn tiếp tục dùng thẻ tín dụng như vậy, bạn sẽ ngày càng **vượt quá khả năng** của mình.

Sometimes people go beyond their means just to impress others.

Đôi khi mọi người **vượt quá khả năng** chỉ để gây ấn tượng với người khác.

Traveling overseas every year might be beyond your means unless you plan carefully.

Du lịch nước ngoài hàng năm có thể **vượt quá khả năng** của bạn nếu không lên kế hoạch kỹ.