아무 단어나 입력하세요!

"beyond a reasonable doubt" in Vietnamese

vượt qua sự nghi ngờ hợp lý

Definition

Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ việc điều gì đó đã được chứng minh rõ ràng đến mức không còn nghi ngờ hợp lý nào nữa. Đây là tiêu chuẩn chứng minh cao nhất trong các vụ án hình sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng trong bối cảnh pháp luật và tòa án. Chỉ liên quan đến việc chứng minh tội phạm trong vụ án hình sự, không áp dụng cho dân sự.

Examples

The jury must be sure beyond a reasonable doubt to find the defendant guilty.

Bồi thẩm đoàn phải chắc chắn **vượt qua sự nghi ngờ hợp lý** để kết tội bị cáo.

It must be proven beyond a reasonable doubt that he committed the crime.

Phải chứng minh **vượt qua sự nghi ngờ hợp lý** rằng anh ấy đã phạm tội.

The judge explained the meaning of beyond a reasonable doubt to the jury.

Thẩm phán đã giải thích ý nghĩa của **vượt qua sự nghi ngờ hợp lý** cho bồi thẩm đoàn.

Unless the case is proved beyond a reasonable doubt, the accused must go free.

Nếu vụ án không được chứng minh **vượt qua sự nghi ngờ hợp lý**, bị cáo phải được thả tự do.

Lawyers spend hours discussing what counts as beyond a reasonable doubt.

Luật sư dành hàng giờ bàn luận điều gì được xem là **vượt qua sự nghi ngờ hợp lý**.

Proving guilt beyond a reasonable doubt can be very challenging.

Chứng minh tội lỗi **vượt qua sự nghi ngờ hợp lý** có thể rất khó khăn.