아무 단어나 입력하세요!

"bewitch" in Vietnamese

mê hoặclàm say đắmlàm mê mẩn bằng phép thuật

Definition

Sử dụng phép thuật để điều khiển hoặc quyến rũ ai đó, hoặc làm ai đó cực kỳ say mê, cuốn hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện cổ tích, phép thuật, hoặc để diễn tả sự cuốn hút cực mạnh. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'quyến rũ', 'thu hút' thay thế.

Examples

The witch tried to bewitch the prince with a magic spell.

Mụ phù thủy đã cố gắng **mê hoặc** hoàng tử bằng một câu thần chú.

The storyteller can bewitch any audience with her words.

Người kể chuyện có thể **mê hoặc** bất kỳ khán giả nào bằng lời kể của mình.

The children were bewitched by the magician’s tricks.

Những đứa trẻ đã bị các trò ảo thuật của ảo thuật gia **mê hoặc**.

He was bewitched by her smile the moment they met.

Anh ấy bị nụ cười của cô ấy **mê hoặc** ngay khi họ gặp nhau.

The city’s night lights can really bewitch visitors.

Ánh đèn đêm của thành phố thực sự có thể **mê hoặc** du khách.

Don’t let the shiny ads bewitch you into spending more than you need.

Đừng để các quảng cáo lấp lánh **mê hoặc** bạn tiêu nhiều tiền hơn mức cần thiết.