아무 단어나 입력하세요!

"beware of" in Vietnamese

cảnh giác vớiđề phòng

Definition

Cẩn thận hoặc chú ý với ai đó hoặc điều gì đó có thể nguy hiểm hoặc gây rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các biển cảnh báo hoặc lời khuyên chính thức. Sau 'beware of' là danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Beware of the dog in the yard.

Hãy **cảnh giác với** con chó trong sân.

Beware of scams online.

Hãy **cảnh giác với** lừa đảo trực tuyến.

Beware of falling rocks on this road.

Trên đường này, hãy **đề phòng** đá rơi.

If you get a strange email, beware of clicking on any links.

Nếu bạn nhận được email lạ, hãy **cảnh giác với** việc nhấp vào bất kỳ liên kết nào.

You should beware of people who promise quick money.

Bạn nên **cảnh giác với** những người hứa hẹn tiền nhanh.

Beware of low prices that seem too good to be true.

Hãy **cảnh giác với** giá rẻ bất thường.