아무 단어나 입력하세요!

"beware of greeks bearing gifts" in Vietnamese

hãy cẩn trọng với người lạ mang quà tớicoi chừng ngựa thành Troy

Definition

Câu này nhắc nhở bạn phải cảnh giác khi nhận quà hoặc sự giúp đỡ từ người không quen biết, vì có thể đó là một cái bẫy hoặc có ý định không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng. Hay rút gọn còn 'ngựa thành Troy'. Báo hiệu nên cảnh giác với sự tử tế từ nguồn đáng ngờ.

Examples

My father always says, 'beware of Greeks bearing gifts', so I didn't trust that free offer.

Bố tôi luôn nói: '**hãy cẩn trọng với người lạ mang quà tới**', nên tôi không tin vào lời đề nghị miễn phí đó.

The story of the Trojan Horse explains the meaning of 'beware of Greeks bearing gifts'.

Câu chuyện về ngựa thành Troy giải thích ý nghĩa câu '**hãy cẩn trọng với người lạ mang quà tới**'.

Some people say 'beware of Greeks bearing gifts' when they receive something unexpectedly.

Có người nói '**hãy cẩn trọng với người lạ mang quà tới**' khi họ nhận được điều bất ngờ.

If your competitor suddenly starts offering to help, I'd say 'beware of Greeks bearing gifts'.

Nếu đối thủ của bạn bất ngờ đề nghị giúp đỡ, tôi sẽ nói '**hãy cẩn trọng với người lạ mang quà tới**'.

She smiled and handed me a present, but all I could think was, 'beware of Greeks bearing gifts'.

Cô ấy cười và tặng tôi món quà, nhưng tôi chỉ nghĩ đến câu '**hãy cẩn trọng với người lạ mang quà tới**'.

Whenever I get a deal that seems too good to be true, the phrase 'beware of Greeks bearing gifts' pops into my head.

Bất cứ khi nào tôi nhận được một thỏa thuận nghe quá hấp dẫn, câu '**hãy cẩn trọng với người lạ mang quà tới**' lại xuất hiện trong đầu tôi.