아무 단어나 입력하세요!

"between projects" in Vietnamese

giữa các dự án

Definition

Nếu bạn "giữa các dự án", bạn hiện không làm việc cho dự án cụ thể nào và đang chờ dự án tiếp theo bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, được các freelancer hoặc người làm hợp đồng sử dụng để nói về khoảng nghỉ tạm thời chứ không phải thất nghiệp lâu dài. Ví dụ: 'Tôi đang giữa các dự án.'

Examples

I'm between projects right now, so I have some free time.

Tôi đang **giữa các dự án** nên có chút thời gian rảnh.

Many freelancers spend time between projects looking for new work.

Nhiều freelancer dành thời gian **giữa các dự án** để tìm việc mới.

He enjoys learning new skills between projects.

Anh ấy thích học kỹ năng mới **giữa các dự án**.

She said she's between projects, but she's hoping to land something soon.

Cô ấy nói là **giữa các dự án**, nhưng hy vọng sẽ có việc mới sớm.

Being between projects gives me a chance to recharge before the next deadline.

Việc **giữa các dự án** giúp tôi có cơ hội nghỉ ngơi trước hạn chót tiếp theo.

Don’t worry, I’m just between projects—I’ll get busy again soon!

Đừng lo, tôi chỉ **giữa các dự án** thôi—sẽ lại bận sớm thôi!