아무 단어나 입력하세요!

"bettors" in Vietnamese

người cá cược

Definition

Những người đặt cược vào kết quả của các sự kiện như trận đấu thể thao, đua ngựa hoặc xổ số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bettors' thường thấy trong tiếng Anh Mỹ; người Anh hay dùng 'punters'. Chỉ dùng khi nói về cá cược hoặc đánh bạc, đặc biệt là trong thể thao.

Examples

Many bettors watched the game with excitement.

Nhiều **người cá cược** đã theo dõi trận đấu với sự hào hứng.

Bettors placed their money on the winning horse.

**Người cá cược** đã đặt tiền vào con ngựa thắng cuộc.

Some bettors lost everything after the lottery.

Một số **người cá cược** đã mất hết sau khi chơi xổ số.

Online bettors are always looking for the best odds.

**Người cá cược** trực tuyến luôn tìm kiếm tỷ lệ cược tốt nhất.

Bettors hoped for an upset in the championship game.

**Người cá cược** hy vọng có bất ngờ trong trận chung kết.

A few professional bettors make a living from sports betting.

Một vài **người cá cược** chuyên nghiệp sống bằng cá cược thể thao.