아무 단어나 입력하세요!

"betties" in Vietnamese

Bettycác cô gái xinh đẹp (tiếng lóng)

Definition

'Betties' là dạng số nhiều của tên nữ 'Betty', cũng có thể dùng trong tiếng lóng Mỹ để chỉ các cô gái trẻ xinh đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang tính không trang trọng, dùng trong bối cảnh giới trẻ Mỹ hoặc các hoạt động như lướt sóng, trượt ván; không nên dùng trong văn nói/lịch sự.

Examples

There are two Betties in my class.

Lớp tôi có hai **Betty**.

The Betties at the party were very friendly.

Các **Betty** ở buổi tiệc rất thân thiện.

We met three Betties yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã gặp ba **Betty**.

Those surfer betties rule the beach every summer.

Những cô nàng **Betty** lướt sóng kia luôn làm chủ bãi biển mỗi mùa hè.

Jake always hangs out with the coolest betties at the skate park.

Jake lúc nào cũng đi cùng những cô nàng **Betty** ngầu nhất ở sân trượt ván.

You can spot a group of betties near the volleyball nets.

Bạn có thể bắt gặp một nhóm **Betty** gần lưới bóng chuyền.