"betterment" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho một điều gì đó trở nên tốt hơn, đặc biệt là cải thiện điều kiện sống hoặc tình hình của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường gặp trong cụm 'for the betterment of' (ví dụ: 'for the betterment of society'). Không dùng cho cải thiện nhỏ hằng ngày.
Examples
Education is key to the betterment of society.
Giáo dục là chìa khóa cho sự **cải thiện** của xã hội.
They worked together for the betterment of their community.
Họ đã cùng nhau làm việc vì sự **cải thiện** của cộng đồng.
The new park was built for the betterment of local children.
Công viên mới được xây dựng vì sự **cải thiện** cho trẻ em địa phương.
She's always looking for ways to contribute to the betterment of her workplace.
Cô ấy luôn tìm cách đóng góp cho sự **cải thiện** nơi làm việc của mình.
Many volunteers dedicate their time to the betterment of others.
Nhiều tình nguyện viên dành thời gian cho sự **cải thiện** của người khác.
All our efforts are aimed at the betterment of future generations.
Mọi nỗ lực của chúng tôi đều hướng đến sự **cải thiện** cho thế hệ tương lai.