아무 단어나 입력하세요!

"better for it" in Vietnamese

nhờ đó mà tốt hơnnhờ vậy mà trưởng thành hơn

Definition

Sau khi trải qua khó khăn hay thử thách, bạn trở nên tốt hơn hoặc trưởng thành hơn về mặt cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho người hoặc tập thể sau khi nói về khó khăn: 'Tôi tốt hơn nhờ vậy', 'Chúng tôi đều tốt hơn.' Không dùng cho đồ vật.

Examples

After moving abroad, she was better for it.

Sau khi đi nước ngoài, cô ấy đã **tốt hơn nhờ đó**.

He learned from his mistakes and became better for it.

Anh ấy học từ sai lầm và đã **tốt hơn nhờ vậy**.

The team faced many challenges, but they are better for it now.

Đội đã đối mặt với nhiều thử thách, nhưng bây giờ họ **tốt hơn nhờ đó**.

It was a tough year, but honestly, I'm better for it.

Đó là một năm khó khăn, nhưng thật lòng thì tôi **tốt hơn nhờ vậy**.

We struggled a lot, but we're all better for it in the end.

Chúng tôi đã rất vất vả nhưng cuối cùng, tất cả chúng tôi đều **tốt hơn nhờ vậy**.

You make mistakes, you learn, and you’re better for it—that’s life.

Bạn mắc sai lầm, bạn học hỏi, và bạn **tốt hơn nhờ đó**—đó là cuộc sống.