아무 단어나 입력하세요!

"better angels" in Vietnamese

bản tính tốt đẹplương tâm

Definition

Cụm này chỉ phần tốt đẹp, nhân hậu hoặc giàu đạo đức trong tính cách con người—chính là lương tâm hoặc bản năng tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính văn học, trang trọng, thường dùng để khuyến khích sống lương thiện hoặc giữ bình tĩnh. Không dùng cho thiên thần theo nghĩa đen, và không sử dụng trong hội thoại thông thường.

Examples

In times of trouble, we should listen to our better angels.

Khi gặp khó khăn, chúng ta nên lắng nghe **bản tính tốt đẹp** của mình.

Let your better angels guide your actions.

Hãy để **bản tính tốt đẹp** dẫn dắt hành động của bạn.

He tried to follow his better angels and forgive.

Anh ấy đã cố gắng nghe theo **lương tâm** mà tha thứ.

Sometimes it's hard to listen to our better angels when we're upset.

Khi buồn bực, thật khó để lắng nghe **bản tính tốt đẹp** của mình.

We have to let our better angels win over our anger.

Chúng ta cần để **bản tính tốt đẹp** chiến thắng cơn giận.

Calling on our better angels can help us make the right decision.

Kêu gọi **bản tính tốt đẹp** trong mình có thể giúp đưa ra quyết định đúng đắn.