"betrothal" in Vietnamese
Definition
Lễ đính hôn là một thỏa thuận chính thức hoặc giai đoạn hai người hứa sẽ kết hôn với nhau, thường được tổ chức với một buổi lễ hoặc thông báo đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lễ đính hôn' mang tính trang trọng, thường thấy trong văn hóa truyền thống hoặc bối cảnh lịch sử. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta hay nói 'đính hôn' thay vì 'lễ đính hôn'.
Examples
Their betrothal was announced to all their friends and family.
Lễ **đính hôn** của họ đã được thông báo cho tất cả bạn bè và gia đình.
The betrothal ceremony was very beautiful and traditional.
Lễ **đính hôn** rất đẹp và mang tính truyền thống.
They exchanged rings during their betrothal.
Họ đã trao nhẫn trong lễ **đính hôn**.
Years ago, arranged betrothals were quite common in many cultures.
Ngày xưa, những **hôn ước** được sắp đặt khá phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
Her grandmother still keeps the photos from her own betrothal.
Bà ngoại của cô ấy vẫn còn giữ những bức ảnh từ lễ **đính hôn** của mình.
They broke off the betrothal after realizing they weren't ready for marriage.
Họ đã hủy **lễ đính hôn** sau khi nhận ra mình chưa sẵn sàng kết hôn.