아무 단어나 입력하세요!

"betrayals" in Vietnamese

sự phản bội

Definition

Hành động phản bội, làm mất lòng tin bằng cách tiết lộ bí mật hoặc không trung thành với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học. Có thể nói về phản bội trong nhiều lĩnh vực và dùng ở số nhiều để nhấn mạnh nhiều lần phản bội.

Examples

His many betrayals made it hard for anyone to trust him again.

Nhiều **sự phản bội** của anh ấy khiến không ai còn tin tưởng vào anh nữa.

Stories about betrayals fill the pages of history books.

Những câu chuyện về **sự phản bội** xuất hiện dày đặc trong các trang sách lịch sử.

She could not forgive the betrayals of her closest friends.

Cô ấy không thể tha thứ cho những **sự phản bội** của những người bạn thân nhất.

After so many betrayals, he finally learned who his real friends were.

Sau quá nhiều **sự phản bội**, cuối cùng anh ấy đã nhận ra ai là bạn thật sự của mình.

The movie is full of unexpected twists and betrayals.

Bộ phim đầy những khúc ngoặt bất ngờ và **sự phản bội**.

Some betrayals cut deeper than any weapon ever could.

Một số **sự phản bội** làm tổn thương nhiều hơn bất kỳ vũ khí nào.