"bethel" in Vietnamese
Definition
Bê-tên là tên một địa điểm trong Kinh Thánh, mang ý nghĩa 'nhà của Đức Chúa Trời'. Thường chỉ một thành cổ hoặc nơi thờ phượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bê-tên' thường viết hoa, dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc Kinh Thánh. Nhiều nhà thờ, tổ chức lấy tên này.
Examples
Jacob had a dream in Bethel.
Gia-cốp đã mơ thấy một giấc mơ tại **Bê-tên**.
The church is called Bethel Community Center.
Nhà thờ có tên là Trung tâm Cộng đồng **Bê-tên**.
Bethel was an important place in the Old Testament.
**Bê-tên** là nơi quan trọng trong Cựu Ước.
Many people visit Bethel to learn about its biblical history.
Nhiều người đến **Bê-tên** để tìm hiểu lịch sử Kinh Thánh ở đó.
Did you know there's a Bethel near our town?
Bạn có biết gần thị trấn mình có một **Bê-tên** không?
They named their group after Bethel because it means 'house of God.'
Họ đặt tên nhóm là **Bê-tên** vì từ đó có nghĩa là 'nhà của Đức Chúa Trời'.