아무 단어나 입력하세요!

"betas" in Vietnamese

bản betacác bản beta

Definition

‘Betas’ chỉ các phiên bản thử nghiệm được phát hành trước khi phần mềm chính thức ra mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ/phần mềm, như 'beta test' hoặc 'open beta'. Không sử dụng cho các trường hợp ngoài công nghệ.

Examples

Many software companies release betas for users to try before the official launch.

Nhiều công ty phần mềm phát hành **bản beta** để người dùng thử trước khi ra mắt chính thức.

I downloaded the latest betas of my favorite app.

Tôi đã tải về các **bản beta** mới nhất của ứng dụng mình thích.

Some betas may still have bugs or errors.

Một số **bản beta** có thể vẫn còn lỗi hoặc trục trặc.

We tested several betas before deciding on the final design.

Chúng tôi đã thử nghiệm một số **bản beta** trước khi quyết định thiết kế cuối cùng.

Those old betas had so many cool features that never made it into the real thing.

Những **bản beta** cũ đó có rất nhiều tính năng hay mà không xuất hiện trong phiên bản chính thức.

Joining betas lets you see and influence new features early.

Tham gia thử **bản beta** giúp bạn sớm thấy và đóng góp ý kiến cho các tính năng mới.