"bet on" in Vietnamese
Definition
Đặt tiền hoặc thứ gì giá trị vào kết quả của một sự kiện, hoặc rất tin tưởng ai đó/cái gì sẽ thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
"đặt cược vào" dùng cả nghĩa đen (cá cược trận đấu) lẫn nghĩa bóng (tin chắc vào ai/thứ gì sẽ thành công). Đừng nhầm với 'bet with' (cá với ai) hoặc 'bet for' (ít dùng).
Examples
I want to bet on the red team to win.
Tôi muốn **đặt cược vào** đội đỏ sẽ thắng.
People often bet on horse races.
Mọi người thường **đặt cược vào** các cuộc đua ngựa.
You shouldn't bet on things you can't predict.
Bạn không nên **đặt cược vào** những điều mình không thể đoán trước.
Everyone's betting on Mia getting the promotion this year.
Mọi người đều **tin tưởng vào** việc Mia sẽ được thăng chức năm nay.
If you're looking for a safe investment, I'd bet on real estate.
Nếu bạn muốn đầu tư an toàn, tôi sẽ **đặt cược vào** bất động sản.
Don't bet on him being on time—he's always late.
Đừng **đặt cược vào** việc anh ấy sẽ đến đúng giờ—anh ấy luôn đến muộn.