"bet dollars to doughnuts" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật để khẳng định bạn rất chắc chắn về điều gì đó, thường dùng khi dự đoán hoặc đưa ra phỏng đoán với sự tự tin cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại, thân mật, nhấn mạnh vào sự tự tin dù không hoàn toàn chắc chắn. Có thể thay bằng "tôi dám cá", "chắc chắn luôn".
Examples
I bet dollars to doughnuts it's going to rain today.
Tôi **chắc chắn** hôm nay trời sẽ mưa.
You can bet dollars to doughnuts he'll be late again.
Bạn **cá chắc** là anh ấy sẽ lại đến muộn.
She would bet dollars to doughnuts it's a scam.
Cô ấy **chắc chắn** đó là lừa đảo.
Bet dollars to doughnuts, Tom forgot his wallet again.
**Chắc chắn luôn**, Tom lại quên ví rồi.
You'd bet dollars to doughnuts she'll say yes to that job offer.
Bạn **cá chắc** là cô ấy sẽ nhận lời mời việc đó.
If I had to bet dollars to doughnuts, their team will win the game.
Nếu tôi phải **cá chắc**, đội của họ sẽ thắng trận này.