"bestselling" in Vietnamese
Definition
Chỉ sản phẩm, đặc biệt là sách hoặc phương tiện, bán chạy hơn các đối thủ và rất phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'bestselling author', 'bestselling novel'. Là từ mang nghĩa tích cực, hay dùng trong quảng cáo. Không dùng cho sản phẩm thông thường hàng ngày.
Examples
This is a bestselling book.
Đây là một cuốn sách **bán chạy nhất**.
She is a bestselling author.
Cô ấy là một tác giả **bán chạy nhất**.
This phone became a bestselling product last year.
Chiếc điện thoại này đã trở thành sản phẩm **bán chạy nhất** năm ngoái.
Her bestselling novel was turned into a movie.
Cuốn tiểu thuyết **bán chạy nhất** của cô ấy đã được chuyển thể thành phim.
That store sells a lot of bestselling gadgets during the holidays.
Cửa hàng đó bán rất nhiều thiết bị **bán chạy nhất** vào dịp lễ.
People trust bestselling brands when buying electronics.
Mọi người tin tưởng các thương hiệu **bán chạy nhất** khi mua đồ điện tử.