"beside the point" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một điều gì đó không liên quan hoặc không quan trọng đối với chủ đề chính đang được bàn luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với văn bản trang trọng. Có thể dùng để bác bỏ ý kiến không liên quan.
Examples
His comment was beside the point.
Bình luận của anh ấy **không liên quan**.
Whether it rains tomorrow is beside the point.
Ngày mai có mưa hay không là **ngoài lề**.
That's beside the point; let's focus on the problem.
Đó là **không liên quan**; hãy tập trung vào vấn đề.
I know you want a snack, but that's beside the point right now.
Tôi biết bạn muốn ăn nhẹ, nhưng bây giờ điều đó **không liên quan**.
We all make mistakes, but that's beside the point—how do we fix this?
Ai cũng có lúc mắc sai lầm, nhưng chuyện đó **ngoài lề**—làm sao giải quyết đây?
Your age is beside the point, anyone can learn to code.
Tuổi tác của bạn **không liên quan**, ai cũng có thể học lập trình.