"bes" in Vietnamese
thườnghay (lặp đi lặp lại)
Definition
'bes' là một dạng động từ 'be' trong một số phương ngữ tiếng Anh, dùng để chỉ những hành động lặp lại hoặc có tính thường xuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'bes' trong giao tiếp thông thường với người bản ngữ vùng AAVE hoặc các phương ngữ tương tự. Không dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Nghĩa là hành động lặp lại thường xuyên.
Examples
He always bes late for school.
Cậu ấy **thường** đi học muộn.
My mother bes happy when she sees us.
Mẹ tôi **thường** vui khi gặp chúng tôi.
The kids bes noisy in the afternoon.
Bọn trẻ **thường** ồn ào vào buổi chiều.
She bes singing when she works.
Cô ấy **thường** hát khi làm việc.
People bes friendly in this town.
Người dân ở thị trấn này **thường** thân thiện.
It bes raining a lot in April.
Tháng tư **thường** mưa nhiều.