아무 단어나 입력하세요!

"berliners" in Vietnamese

người Berlinbánh Berliner (bánh vòng nhân mứt)

Definition

'Người Berlin' là người từ thành phố Berlin, Đức; còn 'bánh Berliner' là loại bánh ngọt hình tròn, có nhân mứt, xuất xứ từ Đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh để biết nói về người hay bánh; khi nói về bánh thì thường để số nhiều. Khi nói về người thì viết hoa ('Berliners').

Examples

There are many Berliners living in other countries.

Nhiều **người Berlin** đang sống ở các quốc gia khác.

I bought two sweet Berliners from the bakery.

Tôi đã mua hai chiếc **bánh Berliner** ngọt ở tiệm bánh.

Berliners celebrate many local festivals.

**Người Berlin** tổ chức nhiều lễ hội địa phương.

Everyone loved the homemade Berliners at the party last night.

Mọi người đều thích **bánh Berliner** tự làm ở bữa tiệc tối qua.

A group of young Berliners started a music festival in their neighborhood.

Một nhóm **người Berlin** trẻ tuổi đã tổ chức lễ hội âm nhạc ở khu phố của họ.

After lunch, let's get some Berliners with coffee.

Ăn trưa xong, chúng ta đi mua vài cái **bánh Berliner** cùng cà phê nhé.