"beriberi" in Vietnamese
Definition
Bệnh tê phù là tình trạng thiếu vitamin B1 (thiamine), gây yếu cơ, rối loạn thần kinh hoặc tim mạch.
Usage Notes (Vietnamese)
‘bệnh tê phù’ chủ yếu dùng trong bối cảnh y học, lịch sử hoặc dinh dưỡng. Dùng như danh từ không đếm được, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Beriberi is caused by a lack of vitamin B1.
**Bệnh tê phù** là do thiếu vitamin B1 gây ra.
Many people in the past suffered from beriberi.
Nhiều người trong quá khứ đã từng mắc **bệnh tê phù**.
Eating whole grains can help prevent beriberi.
Ăn ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp ngăn ngừa **bệnh tê phù**.
The doctor explained that his weakness was a sign of beriberi.
Bác sĩ giải thích rằng sự yếu ớt của anh ấy là dấu hiệu của **bệnh tê phù**.
People who eat mostly white rice sometimes get beriberi if their diet isn’t balanced.
Những người ăn chủ yếu cơm trắng đôi khi bị **bệnh tê phù** nếu chế độ ăn không cân đối.
He learned about beriberi in his nutrition class at university.
Anh ấy đã được học về **bệnh tê phù** trong lớp dinh dưỡng ở đại học.