아무 단어나 입력하세요!

"berets" in Vietnamese

mũ nồi

Definition

Mũ nồi là loại mũ tròn, dẹt bằng chất liệu mềm, thường được các nghệ sĩ, quân nhân hoặc dùng để làm phụ kiện thời trang. Loại mũ này không có vành và thường gắn liền với phong cách Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mũ nồi' là số nhiều của 'mũ nồi', phổ biến trong nghệ thuật, quân sự và thời trang. Thường nói đến kiểu truyền thống Pháp/Basque. Không nhầm với mũ lưỡi trai hoặc mũ len.

Examples

She collects berets from different countries.

Cô ấy sưu tập **mũ nồi** từ nhiều quốc gia khác nhau.

French artists often wear berets.

Các nghệ sĩ Pháp thường đội **mũ nồi**.

The soldiers put on their berets before the ceremony.

Những người lính đã đội **mũ nồi** trước buổi lễ.

You can spot her in a crowd by her colorful berets.

Bạn có thể nhận ra cô ấy trong đám đông nhờ những chiếc **mũ nồi** sặc sỡ.

In Paris, you'll see people wearing berets with all kinds of outfits.

Ở Paris, bạn sẽ thấy người ta đội **mũ nồi** với đủ kiểu trang phục.

Her collection of vintage berets is really impressive.

Bộ sưu tập **mũ nồi** cổ điển của cô ấy thật sự ấn tượng.