"bereft" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả cảm giác thiếu vắng hoặc rất buồn sau khi mất đi điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'bereft' mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết; dùng 'bereft of' để chỉ sự thiếu vắng điều gì đó rất quan trọng. Từ này mang sắc thái cảm xúc mạnh, thể hiện sự mất mát sâu sắc.
Examples
He felt bereft after his dog died.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn **mất mát** sau khi con chó của mình qua đời.
The house looked bereft without any furniture.
Ngôi nhà trông thật **trống vắng** khi không có bất kỳ đồ nội thất nào.
She was bereft of hope after hearing the news.
Nghe tin xong, cô ấy hoàn toàn **mất mát** hy vọng.
He stared at the empty chair, looking utterly bereft.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào chiếc ghế trống với vẻ mặt hoàn toàn **trống vắng**.
Many felt bereft when the beloved teacher retired.
Nhiều người cảm thấy **mất mát** khi giáo viên được yêu quý nghỉ hưu.
Without his old friends, he found himself completely bereft in the new city.
Không có bạn cũ, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **trống vắng** ở thành phố mới.