아무 단어나 입력하세요!

"bequest" in Vietnamese

vật được di tặngtài sản thừa kế theo di chúc

Definition

Vật hoặc tài sản mà ai đó để lại cho người khác qua di chúc sau khi mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức liên quan đến di chúc. 'make a bequest' là để lại di sản qua di chúc, 'receive a bequest' là nhận được di sản qua di chúc. Không dùng cho tặng quà thông thường hoặc thừa kế không qua di chúc.

Examples

My grandmother left me a bequest in her will.

Bà tôi đã để lại cho tôi một **vật được di tặng** trong di chúc của bà.

The museum received a large bequest from a local family.

Bảo tàng đã nhận được một **vật được di tặng** lớn từ một gia đình địa phương.

John used his bequest to buy a new house.

John đã dùng **vật được di tặng** để mua một ngôi nhà mới.

She was surprised to find out about the bequest after her uncle passed away.

Cô ấy rất ngạc nhiên khi biết về **vật được di tặng** sau khi chú qua đời.

The lawyer explained the details of the bequest to the family.

Luật sư đã giải thích chi tiết về **vật được di tặng** cho gia đình.

Thanks to a generous bequest, the university was able to build a new library.

Nhờ một **vật được di tặng** hào phóng, trường đại học đã xây được thư viện mới.