"bequeathed" in Vietnamese
Definition
Sau khi qua đời, để lại tài sản hoặc tiền bạc cho ai đó qua di chúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về để lại tài sản qua di chúc, không dùng cho quà tặng khi còn sống. Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng.
Examples
My grandmother bequeathed her jewelry to my mother.
Bà tôi đã **di chúc lại** trang sức của mình cho mẹ tôi.
He bequeathed all his books to the local library.
Ông ấy **di chúc lại** toàn bộ sách cho thư viện địa phương.
The artist bequeathed her paintings to her niece.
Nữ nghệ sĩ đó đã **di chúc lại** các bức tranh cho cháu gái.
He bequeathed his house to his children in his will.
Ông ấy **di chúc lại** căn nhà cho các con trong di chúc của mình.
The professor bequeathed a large sum to the university.
Giáo sư **di chúc lại** số tiền lớn cho trường đại học.
When my uncle passed away, he bequeathed his antique car collection to my cousin.
Khi chú tôi qua đời, ông đã **di chúc lại** bộ sưu tập xe cổ cho anh họ tôi.