아무 단어나 입력하세요!

"beowulf" in Vietnamese

Beowulf

Definition

‘Beowulf’ là một tác phẩm thơ sử thi tiếng Anh cổ và cũng là tên người anh hùng chính chiến đấu với quái vật và rồng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Beowulf’ chỉ dùng trong bối cảnh văn học, thần thoại hoặc lịch sử, luôn viết hoa. Cũng được dùng để chỉ lòng dũng cảm hoặc tinh thần anh hùng.

Examples

Beowulf is a famous Old English poem.

**Beowulf** là một bài thơ tiếng Anh cổ nổi tiếng.

Beowulf fights a monster named Grendel.

**Beowulf** chiến đấu với quái vật tên Grendel.

Many students read Beowulf in literature class.

Nhiều học sinh đọc **Beowulf** trong giờ văn học.

Did you know that Beowulf is over a thousand years old?

Bạn có biết rằng **Beowulf** đã hơn một nghìn năm tuổi chưa?

In the story, Beowulf becomes a king after defeating the dragon.

Trong truyện, **Beowulf** trở thành vua sau khi đánh bại rồng.

Whenever someone shows courage, my teacher says they’re like Beowulf.

Mỗi khi ai đó thể hiện sự dũng cảm, cô giáo tôi nói rằng họ giống **Beowulf**.