아무 단어나 입력하세요!

"benzene" in Vietnamese

benzen

Definition

Benzen là chất lỏng không màu, dễ cháy, có mùi ngọt, thường dùng trong công nghiệp để sản xuất hóa chất và nhựa. Chất này độc hại cho con người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Benzen’ là từ chuyên ngành trong hóa học, môi trường và công nghiệp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luôn chỉ hợp chất hóa học C₆H₆, không phải xăng (‘gasoline’).

Examples

Benzene is used to make plastics and synthetic fibers.

**Benzen** được dùng để sản xuất nhựa và sợi tổng hợp.

Workers must be careful when handling benzene.

Công nhân phải cẩn thận khi xử lý **benzen**.

Benzene is harmful if you inhale it.

**Benzen** có hại nếu bạn hít phải.

Some factories monitor the air for benzene to keep workers safe.

Một số nhà máy giám sát không khí để kiểm tra **benzen**, bảo vệ an toàn cho công nhân.

Did you know that cigarette smoke contains benzene?

Bạn có biết khói thuốc lá có chứa **benzen** không?

Researchers are studying links between benzene exposure and cancer.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu liên hệ giữa phơi nhiễm **benzen** và ung thư.