아무 단어나 입력하세요!

"bent" in Vietnamese

bị congbị uốn

Definition

Chỉ vật bị cong, không còn thẳng, hoặc bị biến dạng do hư hỏng. Ngoài ra còn có nghĩa là rất quyết tâm làm gì đó (bent on).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật: "a bent nail", "bent glasses". Dùng sau "be" để mô tả tình trạng. "bent on" là rất quyết tâm (thường mang sắc thái tiêu cực).

Examples

This spoon is bent.

Cái thìa này **bị cong**.

He walked with a bent back.

Ông ấy đi với lưng **bị cong**.

The key got bent in the lock.

Chiếc chìa khoá đã **bị cong** trong ổ khoá.

I think my glasses are bent — they keep sliding down my nose.

Tôi nghĩ kính của mình **bị cong**, nên chúng liên tục trượt khỏi mũi tôi.

She's bent on proving everyone wrong.

Cô ấy **rất quyết tâm** chứng minh mọi người sai.

Don't use that bike — the front wheel looks bent.

Đừng dùng chiếc xe đạp đó — bánh trước có vẻ đã **bị cong**.