아무 단어나 입력하세요!

"bennies" in Vietnamese

phúc lợiquyền lợi phụ

Definition

'Bennies' là từ lóng chỉ các lợi ích thêm ngoài lương như bảo hiểm sức khoẻ hay ngày nghỉ có lương khi đi làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là tiếng lóng, thường dùng ở Mỹ và trong bối cảnh công việc. Không dùng trong văn bản trang trọng, thường đi cùng 'job bennies', 'good bennies'.

Examples

My new job comes with great bennies.

Công việc mới của tôi có nhiều **phúc lợi** tuyệt vời.

Are bennies included with this position?

Vị trí này có bao gồm **phúc lợi** không?

People choose jobs with better bennies.

Mọi người chọn những công việc có **phúc lợi** tốt hơn.

Besides the salary, the bennies really make this company attractive.

Ngoài lương ra, **phúc lợi** mới thật sự làm công ty này hấp dẫn.

If you stay long enough, the bennies just keep getting better.

Nếu bạn làm lâu dài, **phúc lợi** sẽ ngày càng tốt hơn.

Everyone jokes that we only work here for the bennies.

Ai cũng đùa là chúng tôi làm ở đây chỉ vì **phúc lợi**.