아무 단어나 입력하세요!

"benighted" in Vietnamese

ngu dốtchìm trong bóng tối

Definition

Người, nơi hoặc xã hội thiếu hiểu biết, giáo dục, hoặc chìm trong bóng tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, có sắc thái văn học, thường mô tả người hoặc nơi lạc hậu hoặc thiếu hiểu biết. Cũng có thể hiểu theo nghĩa bóng là chìm trong bóng tối.

Examples

The village was benighted after the storm knocked out the power.

Cơn bão làm mất điện khiến ngôi làng **chìm trong bóng tối**.

Many called the ancient tribe benighted because they did not know how to read or write.

Nhiều người gọi bộ tộc cổ đại là **ngu dốt** vì họ không biết đọc viết.

He grew up in a benighted neighborhood with very few opportunities.

Anh ấy lớn lên ở một khu phố **ngu dốt**, rất ít cơ hội.

Travelers found themselves benighted on the mountain as night fell unexpectedly.

Du khách thấy mình **chìm trong bóng tối** trên núi khi trời tối xuống bất ngờ.

The author's memoirs describe his benighted youth in a poor, isolated town.

Hồi ký của tác giả kể về tuổi trẻ **ngu dốt** ở một thị trấn nghèo, biệt lập.

It's unfair to call a culture benighted just because its traditions are different.

Thật không công bằng khi gọi một nền văn hóa là **ngu dốt** chỉ vì truyền thống của họ khác biệt.