"benefits" in Vietnamese
Definition
Lợi ích là những kết quả tốt hoặc ưu điểm bạn nhận được từ một điều gì đó. Từ này cũng chỉ các phúc lợi bổ sung mà công việc đem lại, như bảo hiểm sức khỏe, nghỉ phép có lương hoặc lương hưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở: “lợi ích của việc tập thể dục”, “phúc lợi nhân viên”. Không dùng nhầm thành động từ 'benefit'.
Examples
Regular exercise has many benefits for your health.
Tập thể dục đều đặn mang lại nhiều **lợi ích** cho sức khỏe của bạn.
This job offers good benefits and a fair salary.
Công việc này có **phúc lợi** tốt và mức lương hợp lý.
We talked about the benefits of learning English.
Chúng tôi đã nói về những **lợi ích** của việc học tiếng Anh.
The pay is okay, but the benefits are what really make this job worth it.
Lương thì ổn, nhưng **phúc lợi** mới thực sự khiến công việc này đáng giá.
People talk a lot about the costs, but not enough about the benefits.
Mọi người thường nói nhiều về chi phí, nhưng chưa chú ý đủ đến các **lợi ích**.
One of the biggest benefits of working from home is having more control over your time.
Một trong những **lợi ích** lớn nhất của làm việc tại nhà là kiểm soát được thời gian của chính mình.