"benefiting" in Vietnamese
Definition
Nhận được sự giúp đỡ, lợi ích hoặc kết quả tốt từ điều gì đó, hoặc mang lại lợi ích cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'from' ('benefiting from'). Trung tính, không mang nghĩa lóng. Đừng nhầm với 'profiting' (liên quan đến tiền bạc).
Examples
The students are benefiting from the new library.
Các học sinh đang **được lợi** từ thư viện mới.
She is benefiting from extra practice.
Cô ấy đang **được lợi** từ việc luyện tập thêm.
Many people are benefiting from the new medicine.
Nhiều người đang **được lợi** từ loại thuốc mới.
Are you really benefiting from those online courses?
Bạn có thực sự **được lợi** từ các khóa học trực tuyến đó không?
Our community is finally benefiting after years of waiting.
Sau nhiều năm chờ đợi, cộng đồng của chúng tôi cuối cùng cũng đang **được lợi**.
By volunteering, you’re also benefiting others, not just yourself.
Khi làm tình nguyện, bạn cũng đang **mang lại lợi ích** cho người khác, không chỉ cho bản thân.