아무 단어나 입력하세요!

"benefit by" in Vietnamese

được lợi từ

Definition

Nhận được lợi ích hoặc tiến bộ từ điều gì đó. Nghĩa là một người hay nhóm nhận tác động tích cực nhờ một hành động, sự kiện hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

"Benefit by" thường theo sau là danh từ hoặc động từ đuôi -ing. Cách nói này trang trọng, kiểu Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng "benefit from" hơn. Đừng nhầm với "profit by" vì thường chỉ lợi ích tài chính.

Examples

You can benefit by eating healthy foods.

Bạn có thể **được lợi từ** việc ăn thực phẩm lành mạnh.

Children benefit by reading every day.

Trẻ em **được lợi từ** việc đọc mỗi ngày.

Employees benefit by learning new skills.

Nhân viên **được lợi từ** việc học kỹ năng mới.

I really benefited by taking that online course—it changed how I work.

Tôi thật sự **được lợi từ** việc học khoá online đó—nó thay đổi cách tôi làm việc.

Did you benefit by switching to public transport?

Bạn có **được lợi từ** việc chuyển sang giao thông công cộng không?

Local businesses benefit by supporting each other.

Các doanh nghiệp địa phương **được lợi từ** việc hỗ trợ lẫn nhau.