"beneficent" in Vietnamese
Definition
Người hay giúp đỡ và mang lại lợi ích cho người khác, thường là bằng lòng tốt hoặc hoạt động từ thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beneficent' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc bàn luận về từ thiện, nhấn mạnh vào hành động thay vì chỉ ý định tốt.
Examples
The beneficent woman gave food to the poor.
Người phụ nữ **nhân ái** đã cho người nghèo thức ăn.
The king was known for his beneficent rule.
Nhà vua nổi tiếng với sự cai trị **nhân ái** của mình.
Many people appreciate her beneficent actions.
Nhiều người đánh giá cao những hành động **nhân ái** của cô ấy.
He had a beneficent influence on everyone he met.
Anh ấy đã có ảnh hưởng **nhân ái** với tất cả mọi người anh gặp.
We need more beneficent organizations in our community.
Chúng ta cần nhiều tổ chức **nhân ái** hơn trong cộng đồng.
Her beneficent smile made everyone feel at ease.
Nụ cười **nhân ái** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.