아무 단어나 입력하세요!

"beneath contempt" in Vietnamese

thấp hèn đến mức không đáng khinhkhông đáng để khinh thường

Definition

Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó quá tệ đến mức không xứng đáng bị coi thường; hoàn toàn không có giá trị hay vô cùng đáng xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Đặc biệt thích hợp cho những hành động hay cách cư xử bị phê phán nặng nề, mạnh hơn 'khinh thường'. Không dùng cho những điều nhỏ nhặt.

Examples

His lies were beneath contempt.

Những lời nói dối của anh ta **thấp hèn đến mức không đáng khinh**.

Stealing from your friends is beneath contempt.

Ăn cắp của bạn bè là hành động **thấp hèn đến mức không đáng khinh**.

The way he treated the animals was beneath contempt.

Cách anh ấy đối xử với động vật **không đáng để khinh thường**.

Honestly, his comments last night were beneath contempt.

Thật lòng mà nói, những lời nhận xét của anh ta tối qua **thấp hèn đến mức không đáng khinh**.

That kind of behavior is just beneath contempt in my eyes.

Theo tôi, kiểu cư xử đó chỉ là **thấp hèn đến mức không đáng khinh**.

She's done things I consider beneath contempt, and I won't forgive her for that.

Cô ấy đã làm những việc mà tôi cho là **không đáng để khinh thường**, và tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho cô ấy vì điều đó.