"bended" in Vietnamese
Definition
“Bị uốn cong” chỉ vật gì đó không còn thẳng nữa, đã bị làm cong hoặc uốn. Đây là cách dùng cũ hoặc trong văn chương của từ 'bent'.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh hiện đại luôn dùng 'bent', còn 'bended' chỉ còn thấy trong văn học hoặc cụm cố định như 'on bended knee'. Khi giao tiếp thông thường, hãy dùng 'bent'.
Examples
He walked on bended legs after the accident.
Sau tai nạn, anh ta đi bằng đôi chân **bị uốn cong**.
She picked up the coin from the ground with a bended back.
Cô ấy cúi **bị uốn cong** lưng nhặt đồng xu trên mặt đất.
The stick lay on the path, thin and bended.
Cái gậy nằm trên đường, nhỏ và **bị uốn cong**.
He asked for forgiveness on bended knee.
Anh ấy cầu xin sự tha thứ khi quỳ gối **bị uốn cong**.
Sometimes, traditions are observed on bended knee as a sign of respect.
Đôi khi, các truyền thống được thực hiện bằng cách quỳ gối **bị uốn cong** để thể hiện sự tôn trọng.
The metal bar remained bended even after several attempts to straighten it.
Thanh kim loại vẫn **bị uốn cong** dù đã cố gắng duỗi thẳng nhiều lần.