"bend" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật gì đó cong lại hoặc cúi người. Cũng có nghĩa là đoạn cong của đường hoặc sông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với: 'bend something', 'bend down', 'bend over', 'bend your knees'. Khi là danh từ, 'bend' nghĩa là khúc cua, như 'a bend in the road'. Phân biệt với 'break' là không làm gãy vật.
Examples
Be careful not to bend the wire.
Cẩn thận đừng **bẻ** dây này.
He had to bend down to pick up the coin.
Anh ấy phải **cúi xuống** để nhặt đồng xu.
There is a sharp bend in the road ahead.
Có một **khúc cua** gắt phía trước.
If you bend the rules for one person, everyone will expect the same.
Nếu bạn **nới lỏng** luật cho một người, ai cũng sẽ đòi hỏi như vậy.
This metal can bend a little without breaking.
Kim loại này có thể **bẻ** nhẹ mà không bị gãy.
We slowed down as we came around the bend.
Chúng tôi đã giảm tốc khi đi qua **khúc cua**.