"bend the elbow" in Vietnamese
Definition
Uống rượu, đặc biệt là trong hoàn cảnh thư giãn hoặc giao tiếp xã hội. Đây là thành ngữ không trang trọng, đôi khi mang tính hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Vô cùng không trang trọng, thường mang tính hài hước. Thường chỉ uống rượu trong bối cảnh xã hội, không phải nghĩa đen. Hiếm khi dùng trong tình huống nghiêm túc.
Examples
On Fridays, we like to bend the elbow after work.
Vào thứ sáu, chúng tôi thích **uống rượu** sau giờ làm việc.
He often bends the elbow at the local bar.
Anh ấy thường **uống rượu** ở quán bar địa phương.
Some people bend the elbow to relax on weekends.
Một số người **uống rượu** để thư giãn vào cuối tuần.
After a tough day, he just wants to bend the elbow with friends.
Sau một ngày vất vả, anh ấy chỉ muốn **uống rượu** với bạn bè.
It's been ages since I last bent the elbow like that!
Lâu lắm rồi tôi mới **uống rượu** như thế này!
If you ever want to bend the elbow, give me a call.
Nếu bạn muốn **uống rượu**, cứ gọi cho tôi nhé.