아무 단어나 입력하세요!

"bend out of shape" in Vietnamese

bẻ congnổi giậnbực mình

Definition

Làm cho vật gì đó bị cong đi khỏi hình dáng ban đầu; hoặc cảm thấy rất tức giận, bực mình vì chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thông dụng cho cả nghĩa vật lý (làm cong vật) và nghĩa bóng (giận dữ không cần thiết). Đừng nhầm lẫn với 'bend over backwards'.

Examples

Be careful not to bend out of shape the metal rod.

Cẩn thận đừng để thanh kim loại bị **bẻ cong**.

He got all bent out of shape over losing his keys.

Anh ấy đã **nổi giận** chỉ vì mất chìa khóa.

Try not to get bent out of shape about the small stuff.

Cố gắng đừng **bực mình** vì những chuyện nhỏ nhặt.

My phone case got totally bent out of shape in my bag.

Ốp điện thoại của tôi trong túi đã bị **bẻ cong** hoàn toàn.

Don’t get bent out of shape—it’s not a big deal.

Đừng **nổi giận**—chuyện này không có gì to tát cả.

She really bent out of shape when her plans got canceled last minute.

Cô ấy thật sự **bực mình** khi kế hoạch bị hủy vào phút chót.