"bend forward" in Vietnamese
Definition
Di chuyển phần trên của cơ thể từ tư thế đứng hoặc ngồi để nghiêng hoặc cong về phía trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ động tác gập người về phía trước trong tập luyện, yoga, hoặc khi cần nhặt vật. Giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'ngả người về trước' hay 'cúi xuống'.
Examples
Please bend forward and touch your toes.
Làm ơn **cúi người về phía trước** và chạm vào các ngón chân của bạn.
He had to bend forward to look under the table.
Anh ấy phải **cúi người về phía trước** để nhìn dưới gầm bàn.
During the exercise, you should bend forward slowly.
Trong khi tập, bạn nên **cúi người về phía trước** thật chậm.
If you bend forward too much, you might hurt your back.
Nếu bạn **cúi người về phía trước** quá nhiều, bạn có thể bị đau lưng.
She whispered so softly that I had to bend forward to hear her.
Cô ấy thì thầm rất nhỏ nên tôi phải **cúi người về phía trước** để nghe rõ.
Kids, don't bend forward when carrying heavy bags.
Các con, đừng **cúi người về phía trước** khi mang túi nặng.