아무 단어나 입력하세요!

"bend back" in Vietnamese

uốn ngược lạibẻ cong về phía sau

Definition

Di chuyển một phần cơ thể hoặc một vật để nó cong về phía sau, thay vì ở vị trí thẳng ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi tập thể dục, yoga hoặc nói về vật thể bị uốn cong về sau. Không dùng với nghĩa thành ngữ 'bend over backwards' (nỗ lực hết mình).

Examples

Please bend back your arms slowly.

Làm ơn **uốn ngược lại** tay của bạn một cách chậm rãi.

The tree branch will bend back after the wind stops.

Cành cây sẽ **uốn ngược lại** khi gió ngừng thổi.

Can you bend back your head without hurting your neck?

Bạn có thể **uốn ngược lại** đầu mà không bị đau cổ không?

Be careful not to bend back the cover of the book.

Cẩn thận đừng **bẻ cong về phía sau** bìa sách.

When he laughed, he would always bend back in his chair.

Khi anh ấy cười, anh ấy luôn **ngửa người ra sau** trên ghế.

Don’t try to bend back a metal rod with your hands; you might hurt yourself.

Đừng cố **bẻ cong về phía sau** thanh kim loại bằng tay; bạn có thể bị thương.