"belvedere" in Vietnamese
Definition
Belvedere là một công trình được xây dựng trên mái nhà hoặc trong khu vườn để ngắm nhìn cảnh đẹp xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Belvedere' là từ trang trọng, hay xuất hiện trong kiến trúc, du lịch hoặc mô tả di tích. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'chòi ngắm cảnh', 'vọng lâu', hoặc 'điểm ngắm'.
Examples
The palace has a beautiful belvedere overlooking the river.
Cung điện có một **belvedere** tuyệt đẹp nhìn ra sông.
We climbed to the belvedere for a better view of the city.
Chúng tôi đã leo lên **belvedere** để ngắm cảnh thành phố rõ hơn.
The garden's belvedere is open to visitors every day.
**Belvedere** trong vườn mở cửa đón khách mỗi ngày.
Let’s take our coffee up to the belvedere and watch the sunset.
Chúng ta lên **belvedere** uống cà phê ngắm hoàng hôn nhé.
The old mansion’s belvedere is famous for its sweeping views.
**Belvedere** của dinh thự cũ nổi tiếng với tầm nhìn rộng lớn.
If you want great photos, the belvedere is the spot to go.
Nếu muốn chụp ảnh đẹp, hãy đến **belvedere**.