아무 단어나 입력하세요!

"beluga" in Vietnamese

cá voi trắngcá tầm beluga

Definition

Cá voi trắng (beluga) là loài cá voi nhỏ, màu trắng, sống ở vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực. Cũng có thể chỉ loài cá tầm beluga dùng để làm trứng cá muối hảo hạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ cá voi trắng, nhưng trong ẩm thực, 'beluga' cũng dùng cho cá tầm lấy trứng làm caviar. Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

Examples

A beluga lives in cold Arctic waters.

Một con **cá voi trắng** sống ở vùng nước lạnh Bắc Cực.

The beluga is white and can sing songs underwater.

**Cá voi trắng** có màu trắng và có thể phát ra âm thanh như hát dưới nước.

Some expensive caviar comes from the beluga.

Một số loại trứng cá muối đắt tiền có nguồn gốc từ **cá tầm beluga**.

We saw a pod of beluga swimming near the ice.

Chúng tôi đã thấy một đàn **cá voi trắng** bơi gần băng.

Have you ever tasted beluga caviar? It's very famous and rare.

Bạn đã từng thử trứng cá muối **beluga** chưa? Nó rất nổi tiếng và hiếm.

My favorite animal at the aquarium is the beluga—they look like they're always smiling.

Con vật tôi thích nhất ở thủy cung là **cá voi trắng**—trông chúng lúc nào cũng như đang cười.