아무 단어나 입력하세요!

"belonged" in Vietnamese

thuộc vềphù hợp với

Definition

Dạng quá khứ của 'belong', diễn tả việc cái gì đó từng thuộc về ai đó, ở đúng chỗ của nó hoặc là một phần của nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các mẫu như 'belonged to someone' (thuộc về ai đó) và 'belonged with' (thuộc về nơi nào đó/phù hợp với). Cũng diễn tả cảm giác hòa nhập hoặc không hòa nhập.

Examples

This jacket belonged to my brother.

Chiếc áo khoác này trước đây **thuộc về** anh trai tôi.

The blue box belonged on the top shelf.

Chiếc hộp màu xanh **thuộc về** ngăn kệ trên cùng.

She felt like she belonged in the team.

Cô ấy cảm thấy mình **thuộc về** đội.

At first, I thought the bag belonged to you.

Ban đầu tôi tưởng chiếc túi ấy **thuộc về** bạn.

That song belonged in the movie's final scene.

Bài hát đó **thuộc về** cảnh kết của bộ phim.

For years, he never felt he belonged there.

Suốt nhiều năm, anh ấy chưa từng cảm thấy mình **thuộc về** nơi này.