아무 단어나 입력하세요!

"belly up to the bar" in Vietnamese

lại gần quầy bar

Definition

Đến gần quầy bar để gọi đồ uống; cũng có thể dùng bóng gió chỉ việc đối mặt hay tham gia vào một việc một cách tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, phổ biến ở tiếng Anh Mỹ. Nghĩa đen là đến quầy bar; nghĩa bóng là tham gia mạnh dạn vào điều gì đó. Hiếm gặp ngoài các tình huống này.

Examples

He belly up to the bar and ordered a beer.

Anh ấy **lại gần quầy bar** và gọi một cốc bia.

The friends all belly up to the bar after work.

Các bạn đều **lại gần quầy bar** sau giờ làm việc.

Let's belly up to the bar and celebrate!

Chúng ta **lại gần quầy bar** và ăn mừng nhé!

Everyone was nervous, but Jake just belly up to the bar and started the conversation.

Mọi người đều lo lắng, nhưng Jake chỉ cần **lại gần quầy bar** và bắt đầu trò chuyện.

If you want to take charge, you have to belly up to the bar.

Nếu muốn nắm quyền chủ động, bạn phải **lại gần quầy bar**.

She didn’t hesitate to belly up to the bar when it was her turn.

Đến lượt cô ấy, cô không ngần ngại **lại gần quầy bar**.