아무 단어나 입력하세요!

"bellwood" in Vietnamese

Bellwood

Definition

Bellwood là danh từ riêng, thường dùng làm tên địa danh ở Mỹ hoặc đôi khi là họ của một số người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bellwood' chỉ dùng như tên riêng cho địa điểm hoặc họ, luôn phải viết hoa. Không có nghĩa thông thường khác.

Examples

I grew up in Bellwood.

Tôi lớn lên ở **Bellwood**.

My cousin lives in Bellwood, Illinois.

Anh họ tôi sống ở **Bellwood**, Illinois.

There is a park in Bellwood.

Có một công viên ở **Bellwood**.

We stopped in Bellwood for lunch on our road trip.

Chúng tôi đã dừng lại ở **Bellwood** để ăn trưa trong chuyến đi đường.

Have you ever visited Bellwood before?

Bạn đã từng đến **Bellwood** chưa?

Bellwood reminds me of my childhood summers.

**Bellwood** làm tôi nhớ về những mùa hè tuổi thơ.