아무 단어나 입력하세요!

"bells and whistles" in Vietnamese

tính năng phụtiện ích bổ sung

Definition

Chỉ các chức năng hoặc trang trí bổ sung được thêm vào sản phẩm, nhất là công nghệ, không thực sự cần thiết nhưng làm nó hấp dẫn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sản phẩm điện tử, ô tô, phần mềm. Có thể mang nghĩa tích cực (nhiều tiện ích) hoặc tiêu cực (rườm rà, không cần thiết). “all the bells and whistles” nghĩa là đầy đủ mọi tiện ích.

Examples

This phone has a lot of bells and whistles.

Chiếc điện thoại này có nhiều **tính năng phụ**.

The new car comes with all the bells and whistles.

Chiếc xe mới có đầy đủ tất cả các **tính năng phụ**.

I just need a simple laptop, no bells and whistles.

Tôi chỉ cần một chiếc laptop đơn giản, không cần **tính năng phụ**.

He loves buying gadgets with all the latest bells and whistles.

Anh ấy thích mua các thiết bị với tất cả các **tính năng phụ** mới nhất.

The website looks nice, but do we really need all those bells and whistles?

Trang web trông đẹp, nhưng chúng ta có thật sự cần tất cả những **tính năng phụ** đó không?

For me, good performance is more important than all the fancy bells and whistles.

Đối với tôi, hiệu suất tốt quan trọng hơn tất cả các **tính năng phụ** bắt mắt.