아무 단어나 입력하세요!

"bellowing" in Vietnamese

gầm rúla hét lớn

Definition

Phát ra âm thanh rất to, trầm và mạnh như tiếng gầm của động vật hoặc tiếng hét thật to của người.

Usage Notes (Vietnamese)

'bellowing' dùng để thể hiện mức độ âm thanh lớn, dày và mạnh mẽ hơn so với 'la hét' thông thường. Dùng nhiều mô tả động vật, hoặc người trong tình huống kịch tính.

Examples

The lion was bellowing in the zoo.

Sư tử đang **gầm rú** trong sở thú.

We heard bellowing from the neighbor's house.

Chúng tôi nghe thấy tiếng **gầm rú** từ nhà hàng xóm.

The teacher stopped the bellowing students.

Giáo viên đã dừng các học sinh đang **gầm rú** lại.

He came bellowing down the hall, demanding answers.

Anh ấy **la hét lớn** xuống hành lang, yêu cầu câu trả lời.

Bellowing with laughter, the friends couldn't stop giggling.

Bạn bè **cười ầm lên**, không thể ngừng cười được.

The crowd started bellowing when the team won the game.

Đám đông bắt đầu **gầm rú** khi đội giành chiến thắng.